Vi-En Learners' Family

WE ARE ONE !!! WE ARE A NICE FAMILY


You are not connected. Please login or register

 » Tài Liệu Của V-ELF » Vocabulary » 

[Vocabulary] Từ vựng về nghề nghiệp

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down  Thông điệp [Trang 1 trong tổng số 1 trang]

1 [Vocabulary] Từ vựng về nghề nghiệp on Mon Sep 21, 2015 9:28 am

♂ViStar99♂

avatar
Danh hiệuDeveloper

Developer
Nghề nghiệp


KINH DOANH



accountant kế toán

actuary chuyên viên thống kê

advertising executive phụ trách/trưởng phòng quảng cáo

bank clerk nhân viên giao dịch ngân hàng

bank manager người quản lý ngân hàng

businessman nam doanh nhân

businesswoman nữ doanh nhân

economist nhà kinh tế học

financial adviser cố vấn tài chính

health and safety officer nhân viên y tế và an toàn lao động

HR manager (viết tắt của human resources manager) trưởng phòng nhân sự

insurance broker nhân viên môi giới bảo hiểm

PA (viết tắt của personal assistant) thư ký riêng

investment analyst nhà phân tích đầu tư

project manager trưởng phòng/ quản lý dự án

marketing director giám đốc marketing

management consultant cố vấn cho ban giám đốc

manager quản lý/ trưởng phòng

office worker nhân viên văn phòng

receptionist lễ tân

recruitment consultant chuyên viên tư vấn tuyển dụng

sales rep (viết tắt của sales representative) đại diện bán hàng

salesman / saleswoman nhân viên bán hàng (nam / nữ)

secretary thư ký

stockbroker nhân viên môi giới chứng khoán

telephonist nhân viên trực điện thoại


CÔNG NGHỆ THÔNG TIN


database administrator nhân viên quản lý cơ sở dữ liệu

programmer lập trình viên máy tính

software developer nhân viên phát triển phần mềm

web designer nhân viên thiết kế mạng

web developer nhân viên phát triển ứng dụng mạng


BẢN LẺ


antique dealer người buôn đồ cổ

art dealer người buôn các tác phẩm nghệ thuật

baker thợ làm bánh

barber thợ cắt tóc

beautician nhân viên làm đẹp

bookkeeper kế toán

bookmaker nhà cái (trong cá cược)

butcher người bán thịt

buyer nhân viên vật tư

cashier thu ngân

estate agent nhân viên bất động sản

fishmonger người bán cá

florist người trồng hoa

greengrocer người bán rau quả

hairdresser thợ làm đầu

sales assistant trợ lý bán hàng

shop assistant nhân viên bán hàng

shopkeeper chủ cửa hàng

store detective nhân viên quan sát khách hàng (để ngăn chặn ăn cắp trong cửa hàng)

store manager người quản lý cửa hàng

tailor thợ may

travel agent nhân viên đại lý du lịch

wine merchant người buôn rượu


Y TẾ VÀ CÔNG TÁC XÃ HỘI


carer người làm nghề chăm sóc người ốm

counsellor ủy viên hội đồng

dentist nha sĩ

dental hygienist chuyên viên vệ sinh răng

doctor bác sĩ

midwife bà đỡ/nữ hộ sinh

nanny vú em

nurse y tá

optician bác sĩ mắt

paramedic trợ lý y tế (chăm sóc bệnh nhân, cấp cứu)

pharmacist hoặc chemist dược sĩ (người làm việc ở hiệu thuốc)

physiotherapist nhà vật lý trị liệu

psychiatrist nhà tâm thần học

social worker người làm công tác xã hội

surgeon bác sĩ phẫu thuật

vet hoặc veterinary surgeon bác sĩ thú y


NGHỀ SỬ DỤNG KỸ NĂNG ĐÔI BÀN TAY


blacksmith thờ rèn

bricklayer thợ xây

builder thợ xây

carpenter thợ mộc

chimney sweep thợ cạo ống khói

cleaner người lau dọn

decorator người làm nghề trang trí

driving instructor giáo viên dạy lái xe

electrician thợ điện

gardener người làm vườn

glazier thợ lắp kính

groundsman nhân viên trông coi sân bóng

masseur nam nhân viên xoa bóp

masseuse nữ nhân viên xoa bóp

mechanic thợ sửa máy

pest controller nhân viên kiểm soát côn trùng gây hại

plasterer thợ trát vữa

plumber thợ sửa ống nước

roofer thợ lợp mái

stonemason thợ đá

tattooist thợ xăm mình

tiler thợ lợp ngói

tree surgeon nhân viên bảo tồn cây

welder thợ hàn

window cleaner thợ lau cửa sổ


DU LỊCH VÀ KHÁCH SẠN


barman nam nhân viên quán rượu

barmaid nữ nhân viên quán rượu

bartender nhân viên phục vụ quầy bar

bouncer bảo vệ (chuyên chặn cửa những khách không mong muốn)

cook đầu bếp

chef đầu bếp trưởng

hotel manager quản lý khách sạn

hotel porter nhân viên khuân đồ ở khách sạn

pub landlord chủ quán rượu

tour guide hoặc tourist guide hướng dẫn viên du lịch

waiter bồi bàn nam

waitress bồi bàn nữ


VẬN TẢI


air traffic controller kiểm soát viên không lưu

baggage handler nhân viên phụ trách hành lý

bus driver người lái xe buýt

flight attendant (thường được gọi là air steward, air stewardess, hoặc air hostess) tiếp viên hàng không

lorry driver lái xe tải

sea captain hoặc ship's captain thuyền trưởng

taxi driver lái xe taxi

train driver người lái tàu

pilot phi công


VĂN THƠ VÀ NGHỆ THUẬT SÁNG TẠO


artist nghệ sĩ

editor biên tập viên

fashion designer nhà thiết kế thời trang

graphic designer người thiết kế đồ họa

illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa

journalist nhà báo

painter họa sĩ

photographer thợ ảnh

playwright nhà soạn kịch

poet nhà thơ

sculptor nhà điêu khắc

writer nhà văn


PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH VÀ GIẢI TRÍ


actor nam diễn viên

actress nữ diễn viên

comedian diễn viên hài

composer nhà soạn nhạc

dancer diễn viên múa

film director đạo diễn phim

DJ (viết tắt của disc jockey) DJ/người phối nhạc

musician nhạc công

newsreader phát thanh viên (chuyên đọc tin)

singer ca sĩ

television producer nhà sản xuất chương trình truyền hình

TV presenter dẫn chương trình truyền hình

weather forecaster dẫn chương trình thời tiết


LUẬT VÀ AN NINH TRẬT TỰ


barrister luật sư bào chữa (luật sư chuyên tranh luận trước tòa)

bodyguard vệ sĩ

customs officer nhân viên hải quan

detective thám tử

forensic scientist nhân viên pháp y

judge quan tòa

lawyer luật sư nói chung

magistrate quan tòa (sơ thẩm)

police officer (thường được gọi là policeman hoặc policewoman) cảnh sát

prison officer công an trại giam

private detective thám tử tư

security officer nhân viên an ninh

solicitor cố vấn pháp luật

traffic warden nhân viên kiểm soát việc đỗ xe


THỂ THAO VÀ VUI CHƠI GIẢI TRÍ


choreographer biên đạo múa

dance teacher hoặc dance instructor giáo viên dạy múa

fitness instructor huấn luyện viên thể hình

martial arts instructor giáo viên dạy võ

personal trainer huấn luận viên thể hình cá nhân

professional footballer cầu thủ chuyên nghiệp

sportsman người chơi thể thao (nam)

sportswoman người chơi thể thao (nữ)


GIÁO DỤC


lecturer giảng viên

music teacher giáo viên dạy nhạc

teacher giáo viên

teaching assistant trợ giảng


QUÂN SỰ


airman / airwoman lính không quân

sailor thủy thủ

soldier người lính


CÁC NGHỀ LIÊN QUAN ĐẾN KHOA HỌC


biologist nhà sinh học

botanist nhà thực vật học

chemist nhà hóa học

lab technician (viết tắt của laboratory technician) nhân viên phòng thí nghiệm

meteorologist nhà khí tượng học

physicist nhà vật lý

researcher nhà nghiên cứu

scientist nhà khoa học


TÔN GIÁO


imam thầy tế

priest thầy tu

rabbi giáo sĩ Do thái

vicar cha sứ


CÁC NGHỀ ÍT PHỔ BIẾN



arms dealer lái súng/người buôn vũ khí

burglar kẻ trộm

drug dealer người buôn thuốc phiện

forger người làm giả (chữ ký, giấy tờ...)

lap dancer gái nhảy

mercenary tay sai/lính đánh thuê

pickpocket kẻ móc túi

pimp ma cô

prostitute gái mại dâm

smuggler người buôn lậu

stripper người múa điệu thoát y

thief kẻ cắp


CÁC NGHỀ KHÁC


archaeologist nhà khảo cổ học

architect kiến trúc sư

charity worker người làm từ thiện

civil servant công chức nhà nước

construction manager người quản lý xây dựng

council worker nhân viên môi trường

diplomat nhà ngoại giao

engineer kỹ sư

factory worker công nhân nhà máy

farmer nông dân

firefighter (thường gọi là fireman) lính cứu hỏa

fisherman người đánh cá

housewife nội trợ

interior designer nhà thiết kế nội thất

interpreter phiên dịch

landlord chủ nhà (cho thuê nhà)

librarian thủ thư

miner thợ mỏ

model người mẫu

politician chính trị gia

postman bưu tá

property developer nhà phát triển bất động sản

refuse collector (thường được gọi là bin man) nhân viên vệ sinh môi trường

surveyor kỹ sư khảo sát xây dựng

temp (viết tắt của temporary worker) nhân viên tạm thời

translator phiên dịch

undertaker nhân viên tang lễ



Được sửa bởi ♂ViStar99♂ ngày Mon Sep 21, 2015 9:40 am; sửa lần 3.

Xem lý lịch thành viên
Thích0Báo xấu0

Gửi một tin nhắn lên tường.

Gửi báo cáo lỗi về bài viết này.

♂ViStar99♂

avatar
Danh hiệuDeveloper

Developer
Phù, post xong bài này muốn sụm bà chè luôn, hy vọng nhiu đây đã cập nhật được kha khá nghề cho các bạn tham khảo. Những bài viết chất lượng sẽ dc đăng mỗi ngày :)

Xem lý lịch thành viên

†Kelvin™†

avatar
Danh hiệuOwner

Owner
cho hỏi nguồn đâu hay tự làm Khỉ con

Xem lý lịch thành viên http://vi-en-family.forumvi.com

♂ViStar99♂

avatar
Danh hiệuDeveloper

Developer

†Kelvin™️† đã viết:cho hỏi nguồn đâu hay tự làm Khỉ con
thì cũng có nguồn nhưng mà chỉnh sửa lại cũng mệt lắm, vả lại đây là từ vựng nên ko cần thiết ghi nguồn, anh phải chỉnh lại bố cục cả buổi đấy Khỉ con

Xem lý lịch thành viên

†Kelvin™†

avatar
Danh hiệuOwner

Owner
==" kể công kìa bà con ơi :"> nhận làm developer thì ráng chịu Khỉ con thế mà còn đòi ham to chức mod -_-

Xem lý lịch thành viên http://vi-en-family.forumvi.com

♂ViStar99♂

avatar
Danh hiệuDeveloper

Developer
kể công thì có sao đâu, để cho mọi ngưởi biết thôi :v

Xem lý lịch thành viên
Thích0Báo xấu0

Gửi một tin nhắn lên tường.

Gửi báo cáo lỗi về bài viết này.

Sponsored content


Danh hiệu

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang  Thông điệp [Trang 1 trong tổng số 1 trang]

Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết